사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "mối quan hệ" (1)

mối quan hệ
play
영어 명사relationship
내 단어장
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
build a good relationship

swap_horiz 관련 단어 "mối quan hệ" (1)

mối quan hệ chính trị
영어 구political relationship
내 단어장
Mối quan hệ chính trị giữa hai nước đang được cải thiện.
The political relationship between the two countries is improving.

format_quote 표현 "mối quan hệ" (9)

xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
build a good relationship
Mối quan hệ đó ngày càng trở nên độc hại.
That relationship became increasingly toxic.
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
Preserve, cultivate, and strengthen friendly relations.
Mục tiêu là củng cố mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước.
The goal is to consolidate friendly relations between the two countries.
Mục tiêu của chúng tôi là xác lập một mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng.
Our goal is to establish a long-term partnership with clients.
Những lời nói đó đã làm sứt mẻ mối quan hệ giữa họ.
Those words damaged their relationship.
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
Economic cooperation is the main pillar of the relationship.
Tăng cường giao lưu nhân dân là nền tảng của mối quan hệ bền vững.
Strengthening people-to-people exchanges is the foundation of a sustainable relationship.
Mối quan hệ chính trị giữa hai nước đang được cải thiện.
The political relationship between the two countries is improving.